
Trong quy trình in, tình trạng bề mặt in còn dính lại với nhau sau khi in xong hiếm khi chỉ là do vấn đề liên quan đến mực in. Thông thường, đó là dấu hiệu cho thấy máy chiếu tia UV đã suy giảm hiệu suất – tức là năng lượng phát ra không đủ để tạo ra mạng lưới liên kết giữa các phân tử mực. Trước khi đổ lỗi cho thành phần hóa học của mực, hãy kiểm tra mức độ bức xạ phát ra từ máy chiếu tia UV.
Điều quan trọng về mặt kỹ thuật Quá trình khử ẩm bằng tia UV phụ thuộc rất nhiều vào mật độ năng lượng. Bạn cần có mức bức xạ ổn định tại các bước sóng mà chất khởi đầu quang hóa có thể hấp thụ, để đảm bảo quá trình khử ẩm diễn ra hiệu quả. Thông thường, bước sóng thích hợp là 365 nm đối với mực chứa thủy ngân, và 385–405 nm đối với mực được sử dụng trong máy in LED. Tia UV có cường độ cao sẽ tạo ra lượng photon đủ lớn để biến các phân tử mực thành mạng lưới liên kết trong vài mill giây.
Chúng ta cần xác định thông số kỹ thuật của máy chiếu tia UV dựa trên mức bức xạ phát ra, chứ không chỉ dựa vào công suất của máy. Máy chiếu tia UV loại áp suất cao kết hợp với bộ phản xạ có lớp phủ dichroic sẽ mang lại mức bức xạ phù hợp cho các lớp mực dày hoặc các lớp không trong suốt. Mức bức xạ cần thiết trên bề mặt vật liệu in dao động từ 600–1200 mW/cm², tùy thuộc vào chiều dài của đường đi của tia UV và hình dạng của bộ phản xạ. Để quá trình khử ẩm diễn ra hoàn toàn, mật độ năng lượng cần phải vượt qua mức 500–800 mJ/cm²; nếu mức này không đạt được, bề mặt in sẽ còn dính lại với nhau.
Hiệu suất của máy chiếu tia UV sẽ giảm dần theo thời gian sử dụng. Máy chiếu tia UV loại thủy ngân sẽ mất đi một phần mật độ bức xạ do lớp vỏ bằng thạch anh bị hao mòn và lượng thủy ngân trong máy giảm dần. Trên một số máy in, hiệu suất có thể giảm 15–20% sau 1000 giờ sử dụng; tuy nhiên, máy chiếu tia UV của chúng tôi vẫn duy trì được hiệu suất ở mức dưới 5% sau 2000 giờ sử dụng – miễn là việc điều chỉnh vị trí bộ phản xạ và hệ thống làm mát vẫn được thực hiện đúng quy định.
Cách khắc phục tình trạng này Khi gặp sự cố, bạn cần có những phép đo chính xác, chứ không phải chỉ dựa vào suy đoán. Hãy sử dụng máy đo bức xạ quang phổ để ghi lại mức bức xạ và mật độ năng lượng tại chính bề mặt in. Nếu mức bức xạ thấp trong khi dòng điện và nhiệt độ của máy vẫn ở mức bình thường, thì máy chiếu tia UV đã suy giảm hiệu suất. Hãy thay thế máy chiếu tia UV bằng loại có cường độ cao hơn, phù hợp với kích thước máy in, chiều dài của đường đi của tia UV và hình dạng của bộ phản xạ.
Bạn sẽ thấy kết quả tích cực ngay lập tức: bề mặt in ít bị dính lại với nhau hơn, tốc độ in tăng lên mà không gây ra hiện tượng phát khí, và số lượng sản phẩm bị lỗi cũng giảm đi. Lượng năng lượng cần thiết để khử ẩm cũng giảm xuống do thời gian khử ẩm rút ngắn. Việc thay thế máy chiếu tia UV cũng trở thành công việc bảo trì định kỳ, chứ không còn là việc khắc phục sự cố khẩn cấp nữa.
Những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất Tia UV có cường độ cao đòi hỏi phải kiểm soát nhiệt độ một cách chặt chẽ. Hãy đảm bảo nhiệt độ bức tường của máy chiếu tia UV nằm trong khoảng cho phép của nhà sản xuất – nếu quá lạnh, hiệu suất sẽ giảm; còn nếu quá nóng, tuổi thọ của máy chiếu tia UV sẽ giảm. Hãy kiểm tra độ phản xạ và độ sạch của bộ phản xạ; một bộ phản xạ bị bẩn có thể làm giảm mức bức xạ xuống 20%, ngay cả khi máy chiếu tia UV vẫn còn mới.
Sự tương thích giữa các linh kiện cũng rất quan trọng. Hãy kiểm tra chiều dài của đường đi của tia UV, loại đầu nối, và kích thước của chúng xem có phù hợp với máy in của bạn hay không. Một số máy in yêu cầu sử dụng lớp vỏ bằng thạch anh không chứa ozone; trong khi những máy in khác có thể chịu được mức ozone cao hơn để tăng khả năng xuyên thấu của tia UV. Hãy lên kế hoạch thay thế máy chiếu tia UV vào đúng chu kỳ bảo trì định kỳ, chứ không phải sau khi xuất hiện lỗi trên sản phẩm in.